than xỉ

than xỉ

Sau khi đốt lò, người ta phải dọn sạch than xỉ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất thải rắn còn lại sau quá trình đốt than: "than xỉ" phần cặn, tro, các chất không cháy hết được tạo ra khi đốt than đá hoặc than củi.
    • Vật liệu phế thải từ công nghiệp: Trong sản xuất công nghiệp, "than xỉ" còn chỉ phần xỉ , chất thải rắn từ các luyện kim, hơi sử dụng than.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi đốt , người ta phải dọn sạch than xỉ. (Sau khi đốt , người ta phải dọn sạch phần than không cháy hết tro.)
    • Nhà máy nhiệt điện thải ra một lượng lớn than xỉ mỗi ngày. (Nhà máy nhiệt điện thải ra một lượng lớn chất thải rắn từ việc đốt than mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xử lý than xỉ": quá trình thu gom, tái chế hoặc tiêu hủy chất thải từ than một cách an toàn.
    • Việc xử lý than xỉ một vấn đề môi trường quan trọng.
  • "bãi chứa than xỉ": khu vực được quy hoạch để tập kết lưu giữ chất thải từ than.
    • Bãi chứa than xỉ của nhà máy đã gần đầy.
Biến thể từ gần giống
  • Xỉ than (danh từ): cách nói khác của "than xỉ", cùng chỉ một loại chất thải.
  • Tro than (danh từ): thường chỉ phần bụi mịn, nhẹ bay lên sau khi đốt, trong khi "than xỉ" có thể bao gồm cả phần cục, xỉ cứng.
  • Xỉ (danh từ): chất thải rắn từ các công nghiệp nói chung, có thể không chỉ từ việc đốt than.
Từ đồng nghĩa
  • Chất thải than: chất thải sinh ra từ quá trình sử dụng than.
  • Cặn than: phần còn lại sau khi đốt.
Các cụm từ liên quan
  • Đống than xỉ: chỉ một khối lượng lớn chất thải này được đổ tập trung.
    • Phía sau nhà máy một đống than xỉ khổng lồ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "than xỉ".